Finance

Danh sách
BESI:AMS
Besi
192,95 €
+0,23%
(+0,45) 1 ngày
30 thg 9, 10:57:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BESI...
Mở
192,50 €
Cao
194,45 €
Thấp
191,50 €
Vốn hoá thị trường
15,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,96 N
Khối lượng
59,78 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
74,74
Cao nhất trong 52 tuần
328,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,15 €
EPS
2,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
192,50 €
Cao
194,45 €
Thấp
191,50 €
Vốn hoá thị trường
15,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,96 N
Khối lượng
59,78 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
74,74
Cao nhất trong 52 tuần
328,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,15 €
EPS
2,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
BE Semiconductor Industries N.V., commonly known as Besi, is a Dutch multinational company that designs and manufactures semiconductor equipment. Besi offers die attach, packaging, and plating solutions. Wikipedia
Giới thiệu về Besi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbesi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,73 Tr
166,35 Tr
184,88 Tr
249,87 Tr
Giá vốn hàng bán
50,11 Tr
60,11 Tr
67,50 Tr
85,80 Tr
Chi phí doanh thu
50,11 Tr
60,11 Tr
67,50 Tr
85,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,19 Tr
21,72 Tr
23,36 Tr
23,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,34 Tr
28,32 Tr
30,09 Tr
32,17 Tr
Chi phí hoạt động
48,53 Tr
50,03 Tr
53,45 Tr
55,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,64 Tr
110,14 Tr
120,95 Tr
141,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,09 Tr
56,21 Tr
63,92 Tr
108,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
-2,07 Tr
-2,50 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,97 Tr
50,88 Tr
58,73 Tr
102,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,97 Tr
50,88 Tr
58,73 Tr
102,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,69 Tr
8,08 Tr
7,16 Tr
13,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,73%
15,87%
12,19%
13,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,28 Tr
42,80 Tr
51,57 Tr
89,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,05%
25,73%
27,89%
35,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,54
0,65
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
2,94 Tr
2,80 Tr
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-6,27 Tr
-6,10 Tr
-11,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-3,33 Tr
-3,30 Tr
-8,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,54 Tr
56,41 Tr
67,78 Tr
124,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google