Finance

Danh sách
BESHOM:KLSE
Beshom Holdings Bhd
0,53 MYR
-1,85%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BESHOM...
Mở
0,53 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,52 MYR
Vốn hoá thị trường
159,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,10 N
Khối lượng
80,60 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,10 Tr
Số nhân viên
367
Mở
0,53 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,52 MYR
Vốn hoá thị trường
159,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,10 N
Khối lượng
80,60 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,10 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beshom Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeshom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
38,49 Tr
35,37 Tr
35,37 Tr
35,39 Tr
Giá vốn hàng bán
24,06 Tr
20,38 Tr
20,22 Tr
21,91 Tr
Chi phí doanh thu
24,06 Tr
20,38 Tr
20,22 Tr
21,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,92 Tr
11,63 Tr
17,04 Tr
12,04 Tr
Chi phí hoạt động
11,72 Tr
11,75 Tr
12,16 Tr
10,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,78 Tr
32,13 Tr
32,39 Tr
32,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,71 Tr
3,24 Tr
2,98 Tr
2,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-229,60 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,61 Tr
3,10 Tr
2,84 Tr
2,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,61 Tr
3,10 Tr
2,84 Tr
2,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
768,00 N
771,00 N
894,62 N
282,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,38%
24,83%
31,52%
10,48%
Chi phí hoạt động khác
-527,00 N
-1,20 Tr
-916,23 N
-2,62 Tr
Thu nhập ròng
1,94 Tr
2,46 Tr
1,88 Tr
2,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
6,94%
5,32%
7,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,00 N
111,00 N
99,27 N
79,00 N
Chi phí lãi suất
-173,00 N
-173,00 N
-
-154,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 N
-62,00 N
99,27 N
-75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 Tr
1,32 Tr
-3,98 Tr
1,29 Tr
EBITDA
3,60 Tr
4,10 Tr
3,84 Tr
3,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-88,00 N
-228,00 N
-93,06 N
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google