Finance

Danh sách
Tại sao BERNER-B giảm 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
BERNER-B:STO
Berner Industrier AB
75,90 SEK
-4,05%
(-3,20) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BERNER-B...
Mở
79,40 SEK
Cao
79,50 SEK
Thấp
75,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,90 N
Khối lượng
27,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
68,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Số nhân viên
256
Mở
79,40 SEK
Cao
79,50 SEK
Thấp
75,80 SEK
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,90 N
Khối lượng
27,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
68,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,82 Tr
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berner Industrier AB
Giám đốc điều hànhCaroline Reuterskiöld
Số nhân viên256
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,50 Tr
257,75 Tr
253,30 Tr
319,90 Tr
Giá vốn hàng bán
133,00 Tr
150,34 Tr
149,90 Tr
193,60 Tr
Chi phí doanh thu
133,00 Tr
150,34 Tr
149,90 Tr
193,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,90 Tr
74,63 Tr
75,30 Tr
86,40 Tr
Chi phí hoạt động
69,80 Tr
83,12 Tr
85,30 Tr
99,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,80 Tr
233,46 Tr
235,20 Tr
292,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,70 Tr
24,28 Tr
18,10 Tr
27,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,10 Tr
26,84 Tr
16,30 Tr
25,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,10 Tr
25,00 Tr
16,30 Tr
25,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,70 Tr
5,59 Tr
3,50 Tr
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,03%
20,82%
21,47%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,21 Tr
100,00 N
-500,00 N
Thu nhập ròng
21,40 Tr
21,26 Tr
12,80 Tr
19,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,24%
8,25%
5,05%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,12
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,00 N
491,00 N
800,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-1,15 Tr
-2,60 Tr
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-658,00 N
-1,80 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,90 Tr
9,71 Tr
9,90 Tr
13,20 Tr
EBITDA
30,60 Tr
25,67 Tr
19,90 Tr
32,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-607,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google