Finance

Danh sách
BERGEPAINT:NSE
Berger Paints India Ltd
470,00 ₹
+0,44%
(+2,05) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BERGEPAINT...
Mở
467,30 ₹
Cao
473,80 ₹
Thấp
461,10 ₹
Vốn hoá thị trường
548,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,90 N
Khối lượng
203,20 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,02
Cao nhất trong 52 tuần
594,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
391,10 ₹
EPS
10,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
971,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
467,30 ₹
Cao
473,80 ₹
Thấp
461,10 ₹
Vốn hoá thị trường
548,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,90 N
Khối lượng
203,20 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,02
Cao nhất trong 52 tuần
594,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
391,10 ₹
EPS
10,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
971,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Berger Paints India Ltd is an Indian multinational paint company, based in Kolkata. The company, which is a subsidiary of the British paint company, Berger Paints Group, has 16 manufacturing units in India, 2 in Nepal, and 1 each in Poland and Russia. It has manufacturing units at Howrah, Rishra, Arinso, Taloja, Naltoli, Goa, Devla, Hindupur, Jejuri, Jammu, Puducherry and Anand. The company has presence in six countries – India, Russia, Poland, Nepal. It has an employee strength of over 3,600 and a countrywide distribution network of more than 25,000 dealers. Wikipedia
Giới thiệu về Berger Paints India Ltd
Giám đốc điều hànhAbhijit Roy
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,47 ₹ / 3,38 ₹
+2,66%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
35,84 T / 36,07 T
-0,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,27 T
29,84 T
28,68 T
35,84 T
Giá vốn hàng bán
16,52 T
16,99 T
17,79 T
21,19 T
Chi phí doanh thu
16,52 T
16,99 T
17,79 T
21,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,45 T
2,28 T
7,66 T
2,45 T
Chi phí hoạt động
9,20 T
9,14 T
6,81 T
9,61 T
Tổng chi phí hoạt động
25,72 T
26,13 T
24,59 T
30,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 T
3,71 T
4,09 T
5,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
260,00 Tr
305,10 Tr
-703,50 Tr
389,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,75 T
3,52 T
4,39 T
5,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,75 T
4,06 T
3,42 T
5,43 T
Chi phí thuế thu nhập
682,30 Tr
808,80 Tr
1,03 T
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
24,85%
22,96%
23,54%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
5,77 T
5,86 T
-1,87 T
6,13 T
Thu nhập ròng
2,06 T
2,71 T
3,35 T
4,04 T
Biên lợi nhuận ròng
7,30%
9,09%
11,67%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,77
2,68
2,63
3,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
219,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-173,90 Tr
-141,00 Tr
-112,00 Tr
-124,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-173,90 Tr
-141,00 Tr
107,90 Tr
-124,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
970,50 Tr
1,00 T
1,01 T
1,03 T
EBITDA
3,51 T
3,73 T
4,78 T
5,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google