Finance

Danh sách
BERG-B:STO
Bergman & Beving AB
250,00 SEK
+1,63%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:33 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BERG-B...
Mở
271,50 SEK
Cao
271,50 SEK
Thấp
246,50 SEK
Vốn hoá thị trường
6,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 N
Khối lượng
107,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
246,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
271,50 SEK
Cao
271,50 SEK
Thấp
246,50 SEK
Vốn hoá thị trường
6,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 N
Khối lượng
107,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
246,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bergman & Beving AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,26 T
1,32 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
579,00 Tr
628,00 Tr
621,00 Tr
665,00 Tr
Chi phí doanh thu
579,00 Tr
628,00 Tr
621,00 Tr
665,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,00 Tr
284,00 Tr
285,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí hoạt động
538,00 Tr
528,00 Tr
559,00 Tr
552,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,16 T
1,18 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
101,00 Tr
137,00 Tr
106,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
11,00 Tr
-84,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
76,00 Tr
112,00 Tr
77,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
84,00 Tr
52,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
15,00 Tr
21,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,22%
19,74%
18,75%
20,78%
Chi phí hoạt động khác
187,00 Tr
155,00 Tr
192,00 Tr
190,00 Tr
Thu nhập ròng
27,00 Tr
58,00 Tr
88,00 Tr
56,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
4,61%
6,68%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,00
2,15
2,25
2,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-28,00 Tr
-18,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,00 Tr
-28,00 Tr
-
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
99,00 Tr
89,00 Tr
82,00 Tr
85,00 Tr
EBITDA
55,00 Tr
150,00 Tr
154,00 Tr
156,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-22,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google