Finance

Danh sách
Tại sao BERA tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
BERA:IST
Bera Holding AS
10,53 TRY
+3,13%
(+0,32) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BERA...
Mở
10,25 TRY
Cao
10,59 TRY
Thấp
10,13 TRY
Vốn hoá thị trường
7,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 Tr
Khối lượng
4,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,13 TRY
EPS
-0,56 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,25 TRY
Cao
10,59 TRY
Thấp
10,13 TRY
Vốn hoá thị trường
7,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 Tr
Khối lượng
4,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,13 TRY
EPS
-0,56 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
683,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bera Holding is a Turkish group of companies with subsidiaries in a range of sectors, based in the city of Konya. Wikipedia
Giới thiệu về Bera Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,79 T
5,81 T
5,28 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
3,58 T
4,33 T
4,22 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
3,58 T
4,33 T
4,22 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,10 Tr
43,31 Tr
23,84 Tr
18,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
510,91 Tr
661,15 Tr
603,25 Tr
751,61 Tr
Chi phí hoạt động
658,19 Tr
547,65 Tr
562,83 Tr
679,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,24 T
4,88 T
4,78 T
4,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
550,00 Tr
934,29 Tr
493,81 Tr
340,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-521,95 Tr
-1,61 T
-491,11 Tr
-609,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
206,27 Tr
-731,90 Tr
119,48 Tr
-75,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,19 Tr
-480,07 Tr
119,68 Tr
-46,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,12 Tr
-214,26 Tr
8,45 Tr
-60,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
100,41%
29,27%
7,07%
80,33%
Chi phí hoạt động khác
145,18 Tr
-156,81 Tr
-64,25 Tr
-90,46 Tr
Thu nhập ròng
-47,30 Tr
-535,25 Tr
81,09 Tr
125,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
-9,21%
1,54%
2,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
213,80 Tr
913,89 Tr
190,27 Tr
419,19 Tr
Chi phí lãi suất
-71,35 Tr
-
-73,30 Tr
-291,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
142,45 Tr
913,89 Tr
116,98 Tr
127,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
635,00 Tr
1,10 T
618,52 Tr
454,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google