Finance

Danh sách
Tại sao BEPTF tăng 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEPTF:OTCMKTS
Beach Energy Ltd
0,59 US$
+2,06%
(+0,012) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEPTF...
Mở
0,59 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,59 US$
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
455
Mở
0,59 US$
Cao
0,59 US$
Thấp
0,59 US$
Vốn hoá thị trường
1,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
686,00
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beach Energy Limited is an Australian oil and gas exploration and production company based in Adelaide, South Australia. Formerly known as Beach Petroleum, the company changed its name to Beach Energy in December 2009. It is a component of the S&P/ASX 200 index of major Australian companies and in 2020 was the second largest oil producer in Australia after Woodside Energy. Wikipedia
Giới thiệu về Beach Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
520,00 Tr
520,00 Tr
440,60 Tr
440,60 Tr
Giá vốn hàng bán
372,85 Tr
372,85 Tr
330,55 Tr
330,55 Tr
Chi phí doanh thu
372,85 Tr
372,85 Tr
330,55 Tr
330,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 Tr
3,65 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí hoạt động
45,85 Tr
45,85 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
418,70 Tr
418,70 Tr
340,20 Tr
340,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,30 Tr
101,30 Tr
100,40 Tr
100,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-4,60 Tr
-4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,95 Tr
107,95 Tr
93,40 Tr
93,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,75 Tr
101,75 Tr
90,75 Tr
90,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,85 Tr
32,85 Tr
27,80 Tr
27,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,43%
30,43%
29,76%
29,76%
Chi phí hoạt động khác
8,75 Tr
8,75 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập ròng
75,10 Tr
75,10 Tr
65,60 Tr
65,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,44%
14,44%
14,89%
14,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
2,05 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-7,50 Tr
-7,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,05 Tr
2,05 Tr
-4,40 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
650,00 N
650,00 N
650,00 N
650,00 N
EBITDA
211,00 Tr
211,00 Tr
222,30 Tr
222,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Các ứng dụng của Google