Finance

Danh sách
BEPL:NSE
Bhansali Engineering Polymers Ltd
124,48 ₹
+0,06%
(+0,080) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEPL...
Mở
124,96 ₹
Cao
127,74 ₹
Thấp
120,91 ₹
Vốn hoá thị trường
30,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
138,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,20 ₹
EPS
8,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,91 Tr
Số nhân viên
509
Mở
124,96 ₹
Cao
127,74 ₹
Thấp
120,91 ₹
Vốn hoá thị trường
30,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
138,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,20 ₹
EPS
8,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,91 Tr
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhansali Engineering Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,01 T
3,42 T
4,72 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,01 T
2,19 T
3,27 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,01 T
2,19 T
3,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,99 Tr
150,02 Tr
170,52 Tr
181,71 Tr
Chi phí hoạt động
551,86 Tr
523,84 Tr
600,99 Tr
647,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,53 T
2,79 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
469,66 Tr
484,54 Tr
625,04 Tr
805,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,63 Tr
97,18 Tr
-283,18 Tr
97,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
549,35 Tr
583,70 Tr
721,96 Tr
906,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
549,35 Tr
583,70 Tr
711,12 Tr
906,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,84 Tr
161,48 Tr
206,00 Tr
250,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
27,67%
28,53%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
378,72 Tr
353,25 Tr
410,52 Tr
445,65 Tr
Thu nhập ròng
404,51 Tr
422,22 Tr
515,97 Tr
655,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,44%
14,01%
15,10%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
370,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-595,00 N
-497,00 N
-
-893,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-595,00 N
-497,00 N
370,04 Tr
-893,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,16 Tr
20,58 Tr
19,96 Tr
20,37 Tr
EBITDA
491,21 Tr
506,99 Tr
645,86 Tr
826,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google