Finance

Danh sách
BEPC:NYSE
Brhc Holdings Ltd
28,56 US$
+0,49%
(+0,14) 1 ngày
28,56 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEPC...
Mở
28,38 US$
Cao
28,94 US$
Thấp
28,38 US$
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,39 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
45,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,57 US$
EPS
-10,39 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,38 US$
Cao
28,94 US$
Thấp
28,38 US$
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,39 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
45,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,57 US$
EPS
-10,39 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brhc Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BEPC trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BEPC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,56 US$
39,00 US$ (+36,55%)
Trung bình
36,00 US$ (+26,05%)
Thấp nhất
32,00 US$ (+12,04%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Strouse
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
32,00 US$
+12%
10/19/2026
Robert Kad
Morgan Stanley
Sell
Maintained
37,00 US$
+29,6%
10/13/2026
Christine Cho CFA
Barclays
Hold
Maintained
39,00 US$
+36,6%
07/22/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,37 US$ / -0,64 US$
+42,15%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,08 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
931,00 Tr
938,00 Tr
883,00 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
370,00 Tr
404,00 Tr
415,00 Tr
453,00 Tr
Chi phí doanh thu
370,00 Tr
404,00 Tr
415,00 Tr
453,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,00 Tr
35,00 Tr
46,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí hoạt động
339,00 Tr
336,00 Tr
340,00 Tr
346,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
709,00 Tr
740,00 Tr
755,00 Tr
799,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
222,00 Tr
198,00 Tr
128,00 Tr
277,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 Tr
-125,00 Tr
33,00 Tr
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-234,00 Tr
-676,00 Tr
-2,32 T
-748,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,00 Tr
-85,00 Tr
-288,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-21,00 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,85%
1,48%
0,90%
-4,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-233,00 Tr
-706,00 Tr
-2,19 T
-790,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,03%
-75,27%
-247,57%
-73,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,17
-0,33
-0,40
-0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
137,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-398,00 Tr
-436,00 Tr
-373,00 Tr
-387,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-398,00 Tr
-299,00 Tr
-373,00 Tr
-387,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
313,00 Tr
301,00 Tr
294,00 Tr
301,00 Tr
EBITDA
535,00 Tr
499,00 Tr
422,00 Tr
578,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google