Finance

Danh sách
BEOLF:OTCMKTS
Beyond Oil Ltd
1,70 US$
+1,19%
(+0,020) 1 ngày
8 thg 10, 10:54:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEOLF...
Mở
1,65 US$
Cao
1,71 US$
Thấp
1,65 US$
Vốn hoá thị trường
195,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
10,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
Beta
-0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,20 Tr
Số nhân viên
40
Mở
1,65 US$
Cao
1,71 US$
Thấp
1,65 US$
Vốn hoá thị trường
195,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
10,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
Beta
-0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,20 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beyond Oil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbeyondoil.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 Tr
1,24 Tr
1,26 Tr
1,40 Tr
Giá vốn hàng bán
618,00 N
659,00 N
588,00 N
807,00 N
Chi phí doanh thu
618,00 N
659,00 N
588,00 N
807,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
208,00 N
210,00 N
222,00 N
233,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 Tr
2,45 Tr
2,51 Tr
2,78 Tr
Chi phí hoạt động
2,29 Tr
2,66 Tr
2,73 Tr
3,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,91 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
3,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-2,08 Tr
-2,07 Tr
-2,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
229,00 N
-151,00 N
166,00 N
349,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
-2,59 Tr
-1,86 Tr
-2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,54 Tr
-2,59 Tr
-1,86 Tr
-2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,54 Tr
-2,59 Tr
-1,86 Tr
-2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-132,28%
-208,72%
-148,45%
-149,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 N
132,00 N
72,00 N
51,00 N
Chi phí lãi suất
-6,00 N
-7,00 N
-10,00 N
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
116,00 N
125,00 N
62,00 N
38,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,65 Tr
-2,01 Tr
-1,96 Tr
-2,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google