Finance

Danh sách
BEM:LON
Beowulf Mining plc
5,20 GBX
-0,95%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 07:27:45 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEM...
Mở
5,20 GBX
Cao
5,20 GBX
Thấp
5,20 GBX
Vốn hoá thị trường
3,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,21 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,66 Tr
Số nhân viên
14
Mở
5,20 GBX
Cao
5,20 GBX
Thấp
5,20 GBX
Vốn hoá thị trường
3,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,21 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,66 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beowulf Mining plc is a UK registered Nordic focused exploration and development company listed on the AIM in London and Spotlight in Sweden. The CEO is Kurt Budge. The company was formed in 1988 as Beowulf Gold. Through subsidiaries Jokkmokk Iron Mines AB and Fennoscandian Resources, it is active in developing open-pit mining in Sweden and Finland respectively; its plans to mine for magnetite iron ore at Kallak, west of Jokkmokk in northern Sweden, and for graphite in Heinävesi, Finland, are controversial. Wikipedia
Giới thiệu về Beowulf Mining plc
Giám đốc điều hànhKurt Richard Budge
Số nhân viên14
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,21 N
262,42 N
375,58 N
255,91 N
Chi phí hoạt động
340,21 N
307,24 N
375,58 N
255,91 N
Tổng chi phí hoạt động
340,21 N
307,24 N
375,58 N
255,91 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,21 N
-307,24 N
-375,58 N
-255,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
177,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-339,61 N
-313,99 N
-536,82 N
-297,21 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-339,61 N
-313,95 N
-412,60 N
-289,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-339,61 N
-320,17 N
-563,77 N
-318,64 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 N
58,00
14,00
18,00
Chi phí lãi suất
-589,00
-6,94 N
-37,03 N
-21,88 N
Chi phí lãi suất ròng
600,00
-6,88 N
-37,02 N
-21,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-315,54 N
-286,94 N
-355,28 N
-250,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google