Finance

Danh sách
BELRISE:NSE
Belrise Industries Ltd
240,50 ₹
-0,01%
(-0,020) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BELRISE...
Mở
240,50 ₹
Cao
244,14 ₹
Thấp
240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
232,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,64
Cao nhất trong 52 tuần
268,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
142,59 ₹
EPS
5,92 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
240,50 ₹
Cao
244,14 ₹
Thấp
240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
232,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,64
Cao nhất trong 52 tuần
268,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
142,59 ₹
EPS
5,92 ₹
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Belrise Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
1,37 ₹ / 1,45 ₹
-5,52%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
25,46 T / 26,13 T
-2,55%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,54 T
23,41 T
25,53 T
25,46 T
Giá vốn hàng bán
19,00 T
18,93 T
21,00 T
20,37 T
Chi phí doanh thu
19,00 T
18,93 T
21,00 T
20,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
834,15 Tr
843,62 Tr
915,21 Tr
1,15 T
Chi phí hoạt động
2,44 T
2,54 T
2,54 T
3,15 T
Tổng chi phí hoạt động
21,44 T
21,46 T
23,54 T
23,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 T
1,94 T
1,99 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,08 Tr
336,85 Tr
-520,39 Tr
183,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,81 T
1,71 T
1,74 T
1,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 T
1,77 T
1,73 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
476,88 Tr
491,06 Tr
442,72 Tr
447,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
28,70%
25,37%
26,87%
Chi phí hoạt động khác
738,65 Tr
767,10 Tr
712,12 Tr
1,01 T
Thu nhập ròng
1,33 T
1,22 T
1,30 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
5,21%
5,10%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,50
1,52
1,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
455,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-558,89 Tr
-502,40 Tr
-298,84 Tr
-464,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-558,89 Tr
-502,40 Tr
156,25 Tr
-464,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
865,37 Tr
928,89 Tr
915,14 Tr
987,87 Tr
EBITDA
2,98 T
2,69 T
2,79 T
2,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google