Finance

Danh sách
Tại sao BELL giảm 6,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
BELL:IDX
Trisula Textile Industries Tbk PT
69,00 IDR
-6,76%
(-5,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:06:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BELL...
Mở
70 IDR
Cao
70 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
500,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,98 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,03
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,25 T
Số nhân viên
599
Mở
70 IDR
Cao
70 IDR
Thấp
69 IDR
Vốn hoá thị trường
500,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,98 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,03
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,25 T
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trisula Textile Industries Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,26 T
171,42 T
153,28 T
176,73 T
Giá vốn hàng bán
93,37 T
110,45 T
106,87 T
130,01 T
Chi phí doanh thu
93,37 T
110,45 T
106,87 T
130,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,45 T
55,17 T
38,35 T
32,43 T
Chi phí hoạt động
32,45 T
55,62 T
38,35 T
32,43 T
Tổng chi phí hoạt động
125,82 T
166,07 T
145,22 T
162,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,44 T
5,35 T
8,06 T
14,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
247,99 Tr
2,43 T
543,75 Tr
274,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
5,13 T
5,52 T
12,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
4,67 T
5,52 T
12,25 T
Chi phí thuế thu nhập
701,61 Tr
1,70 T
1,36 T
3,78 T
Thuế suất hiệu dụng
37,59%
33,24%
24,64%
29,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
388,69 Tr
4,18 T
3,12 T
6,12 T
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
2,44%
2,04%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,22 Tr
-
65,30 Tr
167,66 Tr
Chi phí lãi suất
-3,17 T
-3,75 T
-3,26 T
-3,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,02 T
-3,75 T
-3,19 T
-3,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,01 T
11,42 T
13,66 T
20,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google