Finance

Danh sách
Tại sao BELFA tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
BELFA:NASDAQ
Bel Fuse Inc Class A
209,31 US$
+2,73%
(+5,56) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BELFA...
Mở
206,50 US$
Cao
211,58 US$
Thấp
205,62 US$
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,39 N
Khối lượng
49,58 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
51,09
Cao nhất trong 52 tuần
293,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,67 US$
EPS
4,10 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
206,50 US$
Cao
211,58 US$
Thấp
205,62 US$
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,39 N
Khối lượng
49,58 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
51,09
Cao nhất trong 52 tuần
293,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,67 US$
EPS
4,10 US$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bel Fuse Inc Class A
Giám đốc điều hànhDaniel Bernstein
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbelfuse.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BELFA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BELFA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 209,31 US$
380,00 US$ (+81,55%)
Trung bình
352,50 US$ (+68,41%)
Thấp nhất
325,00 US$ (+55,27%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Maintained
380,00 US$
+81,5%
07/31/2026
Asiya Merchant
Citi
Buy
Initiated
325,00 US$
+55,3%
07/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,98 Tr
175,94 Tr
178,49 Tr
210,68 Tr
Giá vốn hàng bán
107,84 Tr
106,56 Tr
108,89 Tr
126,72 Tr
Chi phí doanh thu
107,84 Tr
106,56 Tr
108,89 Tr
126,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,55 Tr
7,99 Tr
8,51 Tr
9,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,01 Tr
32,81 Tr
35,56 Tr
36,52 Tr
Chi phí hoạt động
40,56 Tr
40,80 Tr
44,07 Tr
45,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,40 Tr
147,36 Tr
152,96 Tr
172,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,58 Tr
28,58 Tr
25,53 Tr
38,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
285,00 N
2,10 Tr
-1,36 Tr
-1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
9,56 Tr
17,79 Tr
37,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,05 Tr
13,67 Tr
19,49 Tr
36,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,45 Tr
3,12 Tr
2,81 Tr
3,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
32,65%
15,78%
10,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,25 Tr
-5,45 Tr
11,38 Tr
25,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,43%
-3,10%
6,38%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,65
1,98
1,81
2,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,00 N
258,00 N
150,00 N
1,28 Tr
Chi phí lãi suất
-3,63 Tr
-2,98 Tr
-2,53 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,39 Tr
-2,72 Tr
-2,38 Tr
-522,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,23 Tr
35,23 Tr
32,16 Tr
45,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,63 Tr
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google