Finance

Danh sách
Tại sao BEL tăng 12,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEL:ASX
Bentley Capital Ltd
0,0090 AU$
+12,50%
(+0,00100) 1 ngày
22 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEL...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
548,12 N
Khối lượng giao dịch trung bình
44,12 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,13 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
548,12 N
Khối lượng giao dịch trung bình
44,12 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
2,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,13 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bentley Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbel.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,07 N
299,07 N
-242,85 N
-242,85 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,35 N
34,35 N
19,08 N
19,08 N
Chi phí hoạt động
34,35 N
34,35 N
19,08 N
19,08 N
Tổng chi phí hoạt động
34,35 N
34,35 N
19,08 N
19,08 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,72 N
264,72 N
-261,93 N
-261,93 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
389,44 N
389,44 N
-262,07 N
-262,07 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,68 N
264,68 N
-261,94 N
-261,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
389,44 N
389,44 N
-262,07 N
-262,07 N
Biên lợi nhuận ròng
130,22%
130,22%
107,91%
107,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,00
-45,00
-4,00
-4,00
Chi phí lãi suất ròng
-45,00
-45,00
-4,00
-4,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,91 N
264,91 N
-261,77 N
-261,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google