Finance

Danh sách
BEKB:EBR
NV Bekaert SA
39,65 €
+0,76%
(+0,30) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEKB...
Mở
39,45 €
Cao
40,05 €
Thấp
39,45 €
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,29 N
Khối lượng
34,26 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,22
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 €
EPS
1,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,39 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
39,45 €
Cao
40,05 €
Thấp
39,45 €
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,29 N
Khối lượng
34,26 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,22
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 €
EPS
1,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,39 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
N.V. Bekaert S.A. is a global company with headquarters in Belgium, employing 28,000 people worldwide. Its primary business is steel wire transformation and coatings. Operating in 45 countries, Bekaert generated combined sales of €5.1 billion in 2019. Wikipedia
Giới thiệu về NV Bekaert SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbekaert.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
876,37 Tr
876,37 Tr
931,64 Tr
931,64 Tr
Giá vốn hàng bán
742,70 Tr
742,70 Tr
782,88 Tr
782,88 Tr
Chi phí doanh thu
742,70 Tr
742,70 Tr
782,88 Tr
782,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,23 Tr
11,23 Tr
14,17 Tr
14,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,52 Tr
57,52 Tr
60,30 Tr
60,30 Tr
Chi phí hoạt động
65,66 Tr
65,66 Tr
71,36 Tr
71,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,36 Tr
808,36 Tr
854,25 Tr
854,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,00 Tr
68,00 Tr
77,39 Tr
77,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
1,78 Tr
-4,59 Tr
-4,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,85 Tr
3,85 Tr
65,43 Tr
65,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,11 Tr
62,11 Tr
75,30 Tr
75,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,02 Tr
13,02 Tr
17,80 Tr
17,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
338,39%
338,39%
27,21%
27,21%
Chi phí hoạt động khác
-3,09 Tr
-3,09 Tr
-3,11 Tr
-3,11 Tr
Thu nhập ròng
-7,18 Tr
-7,18 Tr
47,16 Tr
47,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,82%
-0,82%
5,06%
5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,04 Tr
3,04 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-7,75 Tr
-7,75 Tr
-7,67 Tr
-7,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,71 Tr
-4,71 Tr
-5,27 Tr
-5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,45 Tr
98,45 Tr
112,39 Tr
112,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google