Finance

Danh sách
Tại sao BEGYO tăng 9,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEGYO:IST
Bati Ege Gayrimenkul Yatrm Ortklgi AS
3,45 TRY
+9,87%
(+0,31) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEGYO...
Mở
3,24 TRY
Cao
3,45 TRY
Thấp
2,95 TRY
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
21,33 Tr
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 TRY
EPS
-0,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,00 Tr
Số nhân viên
12
Mở
3,24 TRY
Cao
3,45 TRY
Thấp
2,95 TRY
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
21,33 Tr
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
6,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 TRY
EPS
-0,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,00 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bati Ege Gayrimenkul Yatrm Ortklgi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,72 Tr
29,81 Tr
44,19 Tr
27,22 Tr
Giá vốn hàng bán
29,39 Tr
414,68 Tr
15,64 Tr
10,28 Tr
Chi phí doanh thu
29,39 Tr
414,68 Tr
15,64 Tr
10,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,35 Tr
38,83 Tr
6,54 Tr
5,74 Tr
Chi phí hoạt động
19,97 Tr
29,34 Tr
9,57 Tr
3,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,35 Tr
444,02 Tr
25,21 Tr
13,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,37 Tr
-414,21 Tr
18,98 Tr
13,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,44 Tr
79,09 Tr
-835,86 N
-1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,09 Tr
231,90 Tr
19,38 Tr
12,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,09 Tr
-333,15 Tr
19,38 Tr
12,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,07 Tr
289,50 Tr
395,90 Tr
-19,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,80%
124,84%
2.043,25%
-154,85%
Chi phí hoạt động khác
12,62 Tr
-9,49 Tr
3,03 Tr
-2,59 Tr
Thu nhập ròng
-23,01 Tr
-57,60 Tr
-376,53 Tr
31,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,29%
-193,23%
-852,03%
117,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 Tr
2,11 Tr
1,27 Tr
731,72 N
Chi phí lãi suất
-52,98 N
-
-32,18 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,99 Tr
2,11 Tr
1,23 Tr
731,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,94 Tr
-413,75 Tr
19,46 Tr
14,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google