Finance

Danh sách
BEGI:OTCMKTS
Blackstar Enterprise Group Inc
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEGI...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
77,16 N
Khối lượng giao dịch trung bình
179,79 N
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
0
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
77,16 N
Khối lượng giao dịch trung bình
179,79 N
Khối lượng
1,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blackstar Enterprise Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBoulder, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,68 N
67,29 N
295,93 N
56,03 N
Chi phí hoạt động
149,67 N
67,29 N
295,93 N
56,03 N
Tổng chi phí hoạt động
149,67 N
67,29 N
295,93 N
56,03 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-149,67 N
-67,29 N
-295,93 N
-56,03 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,46 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-407,44 N
-137,27 N
-357,51 N
-114,42 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-407,44 N
-137,27 N
-357,51 N
-114,42 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-407,44 N
-137,27 N
-357,51 N
-114,42 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-119,31 N
-69,98 N
-61,58 N
-58,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-119,31 N
-69,98 N
-61,58 N
-58,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-147,92 N
-64,68 N
-293,32 N
-53,43 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google