Finance

Danh sách
BEES4:BVMF
Banestes SA Banco do Estado Esprt Santo Preference Shares
10,06 R$
-1,85%
(-0,19) 1 ngày
22 thg 10, 10:00:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEES4...
Mở
10,06 R$
Cao
10,06 R$
Thấp
10,06 R$
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
0,19 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,13 R$
EPS
1,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,06 R$
Cao
10,06 R$
Thấp
10,06 R$
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
7,64%
Cổ tức hằng quý
0,19 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,13 R$
EPS
1,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banestes is a Brazilian state owned bank responsible for the public execution of loans for the state of Espírito Santo, it is one of the state's major instruments of economic development. The bank was established in 1937, and has operations outside its home state and an office in São Paulo. It is one of the few state banks that survived a wave of privatisation and mergers that occurred in the later part of the 20th century. Wikipedia
Giới thiệu về Banestes SA Banco do Estado Esprt Santo Preference Shares
Giám đốc điều hànhJosé Amarildo Casagrande
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập15 thg 10, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,25 Tr
490,84 Tr
408,44 Tr
489,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-
9,84 Tr
14,28 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
9,84 Tr
14,28 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,77 Tr
332,66 Tr
242,44 Tr
259,28 Tr
Chi phí hoạt động
293,70 Tr
369,93 Tr
263,93 Tr
326,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
293,70 Tr
379,77 Tr
278,21 Tr
326,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,56 Tr
111,06 Tr
130,22 Tr
162,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
158,56 Tr
105,00 Tr
118,78 Tr
162,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,56 Tr
111,06 Tr
130,22 Tr
162,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,58 Tr
-10,16 Tr
20,92 Tr
39,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,16%
-9,67%
17,61%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
49,92 Tr
37,27 Tr
21,49 Tr
67,00 Tr
Thu nhập ròng
105,97 Tr
115,15 Tr
97,86 Tr
123,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,43%
23,46%
23,96%
25,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google