Finance

Danh sách
BEER:HEL
Nokian Panimo Oyj
2,46 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEER...
Mở
2,46 €
Cao
2,46 €
Thấp
2,39 €
Vốn hoá thị trường
24,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 N
Khối lượng
6,23 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 €
EPS
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,09 Tr
Số nhân viên
48
Mở
2,46 €
Cao
2,46 €
Thấp
2,39 €
Vốn hoá thị trường
24,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 N
Khối lượng
6,23 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 €
EPS
0,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,09 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nokian Panimo Oy is a brewery in Nokia, Finland, founded in 1991. The brewery produces beer, cider, mineral water and soft drinks. The best known brand of the brewery is the Keisari line of beers. The brewery also produces small runs of named beers on request. Nokian Panimo has grown to become Finland's second-largest craft brewery and the fifth-largest brewery overall by revenue in 2023. In 2024, the company's total sales volume exceeded 8.3 million litres with net sales of EUR 11.9 million. In April 2025, Nokian Panimo was listed on the First North Helsinki stock exchange under the ticker symbol "BEER". Wikipedia
Giới thiệu về Nokian Panimo Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 Tr
3,41 Tr
3,58 Tr
3,58 Tr
Giá vốn hàng bán
1,51 Tr
1,51 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí doanh thu
1,51 Tr
1,51 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 Tr
1,13 Tr
732,50 N
732,50 N
Chi phí hoạt động
1,45 Tr
1,45 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 Tr
2,96 Tr
3,23 Tr
3,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,37 N
453,37 N
350,00 N
350,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-677,20 N
-677,20 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
410,23 N
410,23 N
316,00 N
316,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,22 N
404,22 N
316,00 N
316,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
63,00 N
63,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
19,94%
19,94%
Chi phí hoạt động khác
112,82 N
112,82 N
723,00 N
723,00 N
Thu nhập ròng
410,23 N
410,23 N
253,00 N
253,00 N
Biên lợi nhuận ròng
12,03%
12,03%
7,08%
7,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
628,05 N
628,05 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-33,50 N
-33,50 N
Chi phí lãi suất ròng
628,05 N
628,05 N
-33,50 N
-33,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,10 N
206,10 N
200,50 N
200,50 N
EBITDA
541,69 N
541,69 N
550,50 N
550,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google