Finance

Danh sách
BEDMUTHA:NSE
Bedmutha Industries Ltd
111,28 ₹
-0,86%
(-0,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEDMUTHA...
Mở
112,25 ₹
Cao
117,80 ₹
Thấp
110,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 N
Khối lượng
12,66 N
Chỉ số P/E
21,43
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,55 ₹
EPS
5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,53 Tr
Số nhân viên
582
Mở
112,25 ₹
Cao
117,80 ₹
Thấp
110,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 N
Khối lượng
12,66 N
Chỉ số P/E
21,43
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,55 ₹
EPS
5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,53 Tr
Số nhân viên
582
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bedmutha Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên582
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbedmutha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,64 T
3,96 T
3,96 T
5,41 T
Giá vốn hàng bán
3,16 T
3,44 T
3,44 T
4,87 T
Chi phí doanh thu
3,16 T
3,44 T
3,44 T
4,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,32 Tr
65,97 Tr
65,97 Tr
57,87 Tr
Chi phí hoạt động
385,22 Tr
424,74 Tr
424,74 Tr
393,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
3,87 T
3,87 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,42 Tr
95,96 Tr
95,96 Tr
155,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
14,31 Tr
14,31 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,27 Tr
53,66 Tr
53,66 Tr
69,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,27 Tr
16,66 Tr
16,66 Tr
69,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
279,20 Tr
290,62 Tr
290,62 Tr
281,44 Tr
Thu nhập ròng
-9,27 Tr
53,66 Tr
53,66 Tr
69,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,25%
1,35%
1,35%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,97 Tr
8,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,71 Tr
-70,40 Tr
-70,40 Tr
-86,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,71 Tr
-61,43 Tr
-61,43 Tr
-86,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,70 Tr
68,13 Tr
68,13 Tr
54,24 Tr
EBITDA
150,54 Tr
164,03 Tr
164,03 Tr
218,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google