Finance

Danh sách
BED:FRA
Marie Brizard Wine and Spirits SA
2,65 €
-0,38%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BED...
Mở
2,65 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,65 €
Vốn hoá thị trường
296,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 €
EPS
0,08 €
Số nhân viên
558
Mở
2,65 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,65 €
Vốn hoá thị trường
296,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
34,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,49 €
EPS
0,08 €
Số nhân viên
558
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Marie Brizard Wine & Spirits is a French wine and spirits producer and distributor. The company was founded in 1991. It is listed on the French stock market, and is a member of the CAC Small 90 index. The recipes of its most famous liquor, "Anisette", was created in 1755. Wikipedia
Giới thiệu về Marie Brizard Wine and Spirits SA
Giám đốc điều hànhFahd Khadraoui
Số nhân viên558
Ngày thành lập1755
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfr.mbws.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,71 Tr
42,71 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
Giá vốn hàng bán
26,13 Tr
26,13 Tr
25,68 Tr
25,68 Tr
Chi phí doanh thu
26,13 Tr
26,13 Tr
25,68 Tr
25,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,51 Tr
12,51 Tr
13,97 Tr
13,97 Tr
Chi phí hoạt động
14,19 Tr
14,19 Tr
15,42 Tr
15,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,32 Tr
40,32 Tr
41,10 Tr
41,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,39 Tr
2,39 Tr
899,50 N
899,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
895,00 N
895,00 N
132,00 N
132,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,18 Tr
3,18 Tr
908,00 N
908,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,55 Tr
3,55 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-79,00 N
-79,00 N
-123,50 N
-123,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,48%
-2,48%
-13,60%
-13,60%
Chi phí hoạt động khác
270,00 N
270,00 N
-41,50 N
-41,50 N
Thu nhập ròng
3,26 Tr
3,26 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,64%
7,64%
2,52%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,50 N
305,50 N
262,50 N
262,50 N
Chi phí lãi suất
-140,50 N
-140,50 N
-140,00 N
-140,00 N
Chi phí lãi suất ròng
165,00 N
165,00 N
122,50 N
122,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 Tr
1,41 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
EBITDA
4,11 Tr
4,11 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
262,50 N
262,50 N
35,00 N
35,00 N
Các ứng dụng của Google