Finance

Danh sách
BEC:SGX
BRC Asia Ltd
4,08 SGD
-0,73%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 17:04:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEC...
Mở
4,03 SGD
Cao
4,10 SGD
Thấp
4,03 SGD
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,69 N
Khối lượng
298,40 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,83 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,98 Tr
Số nhân viên
762
Mở
4,03 SGD
Cao
4,10 SGD
Thấp
4,03 SGD
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,69 N
Khối lượng
298,40 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,83 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,98 Tr
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BRC Asia Ltd
Giám đốc điều hànhSeah Kiin Peng
Số nhân viên762
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrc.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
418,72 Tr
418,72 Tr
465,52 Tr
465,52 Tr
Giá vốn hàng bán
372,58 Tr
372,58 Tr
418,87 Tr
418,87 Tr
Chi phí doanh thu
372,58 Tr
372,58 Tr
418,87 Tr
418,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,86 Tr
12,86 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Chi phí hoạt động
13,84 Tr
13,84 Tr
14,62 Tr
14,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,42 Tr
386,42 Tr
433,49 Tr
433,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,30 Tr
32,30 Tr
32,03 Tr
32,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,00 N
-157,00 N
512,00 N
512,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,82 Tr
30,82 Tr
32,69 Tr
32,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,57 Tr
30,57 Tr
32,64 Tr
32,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
4,78 Tr
6,61 Tr
6,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,51%
15,51%
20,24%
20,24%
Chi phí hoạt động khác
1,22 Tr
1,22 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
26,12 Tr
26,12 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
6,24%
5,59%
5,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
841,00 N
841,00 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-1,78 Tr
-913,50 N
-913,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-942,00 N
-942,00 N
112,00 N
112,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,80 Tr
33,80 Tr
37,04 Tr
37,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
15,00 N
-51,50 N
-51,50 N
Các ứng dụng của Google