Finance

Danh sách
Tại sao BEC giảm 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEC:BIT
B&C Speakers SpA
10,95 €
-2,23%
(-0,25) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEC...
Mở
11,20 €
Cao
11,30 €
Thấp
10,95 €
Vốn hoá thị trường
120,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,44 N
Khối lượng
9,77 N
Cổ tức
6,39%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
16,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 €
EPS
0,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
386
Mở
11,20 €
Cao
11,30 €
Thấp
10,95 €
Vốn hoá thị trường
120,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,44 N
Khối lượng
9,77 N
Cổ tức
6,39%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
16,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 €
EPS
0,98 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
386
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B&C Speakers SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên386
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
22,17 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,94 Tr
23,51 Tr
24,85 Tr
22,17 Tr
Giá vốn hàng bán
15,54 Tr
15,96 Tr
15,63 Tr
13,76 Tr
Chi phí doanh thu
15,54 Tr
15,96 Tr
15,63 Tr
13,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,85 Tr
4,79 Tr
4,21 Tr
4,47 Tr
Chi phí hoạt động
4,56 Tr
5,62 Tr
4,68 Tr
5,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,10 Tr
21,58 Tr
20,31 Tr
18,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,83 Tr
1,93 Tr
4,53 Tr
3,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,28 N
38,25 N
-
-7,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,84 Tr
1,83 Tr
4,54 Tr
3,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
1,38 Tr
4,55 Tr
3,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
1,01 Tr
1,08 Tr
996,47 N
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
55,37%
23,77%
26,86%
Chi phí hoạt động khác
-20,31 N
97,96 N
-107,74 N
-59,77 N
Thu nhập ròng
3,61 Tr
815,07 N
3,46 Tr
2,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,48%
3,47%
13,93%
12,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
960,47 N
1,75 Tr
288,85 N
-
Chi phí lãi suất
-2,27 Tr
-832,26 N
-275,31 N
-189,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
915,70 N
13,54 N
-189,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
671,84 N
742,60 N
581,58 N
612,30 N
EBITDA
5,12 Tr
2,28 Tr
4,88 Tr
3,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google