Finance

Danh sách
Tại sao BEAUTY tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEAUTY:BKK
Beauty Community
0,30 ฿
+3,45%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEAUTY...
Mở
0,29 ฿
Cao
0,30 ฿
Thấp
0,28 ฿
Vốn hoá thị trường
868,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
182
Mở
0,29 ฿
Cao
0,30 ฿
Thấp
0,28 ฿
Vốn hoá thị trường
868,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beauty Community
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập19 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,78 Tr
63,20 Tr
52,56 Tr
51,49 Tr
Giá vốn hàng bán
35,80 Tr
34,97 Tr
28,01 Tr
26,59 Tr
Chi phí doanh thu
35,80 Tr
34,97 Tr
28,01 Tr
26,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,29 Tr
41,66 Tr
36,66 Tr
42,12 Tr
Chi phí hoạt động
39,64 Tr
41,22 Tr
36,35 Tr
41,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,44 Tr
76,19 Tr
64,36 Tr
68,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,66 Tr
-13,00 Tr
-11,80 Tr
-16,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,66 Tr
-12,54 Tr
-12,03 Tr
-16,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,66 Tr
-12,83 Tr
-12,03 Tr
-16,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,91 N
-373,77 N
-318,16 N
-175,28 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,72%
2,98%
2,65%
1,03%
Chi phí hoạt động khác
-644,46 N
-438,32 N
-312,01 N
-609,38 N
Thu nhập ròng
-2,75 Tr
-12,16 Tr
-11,71 Tr
-16,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,78%
-19,25%
-22,28%
-32,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
893,34 N
1,03 Tr
709,46 N
698,96 N
Chi phí lãi suất
-889,15 N
-866,65 N
-935,33 N
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,19 N
163,38 N
-225,87 N
-339,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
680,81 N
-9,44 Tr
-7,89 Tr
-13,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,28 N
-23,21 N
-2,04 N
1,02 Tr
Các ứng dụng của Google