Finance

Danh sách
Tại sao BEARDSELL giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
BEARDSELL:NSE
Beardsell Ltd
21,75 ₹
-2,12%
(-0,47) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BEARDSELL...
Mở
22,54 ₹
Cao
22,68 ₹
Thấp
21,75 ₹
Vốn hoá thị trường
846,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,07 N
Khối lượng
39,30 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,02 ₹
EPS
2,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,10 Tr
Số nhân viên
194
Mở
22,54 ₹
Cao
22,68 ₹
Thấp
21,75 ₹
Vốn hoá thị trường
846,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,07 N
Khối lượng
39,30 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,02 ₹
EPS
2,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,10 Tr
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beardsell Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,10 Tr
665,90 Tr
717,83 Tr
722,00 Tr
Giá vốn hàng bán
471,50 Tr
427,80 Tr
483,34 Tr
504,60 Tr
Chi phí doanh thu
471,50 Tr
427,80 Tr
483,34 Tr
504,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,10 Tr
57,20 Tr
69,30 Tr
57,60 Tr
Chi phí hoạt động
191,40 Tr
195,70 Tr
178,84 Tr
193,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,90 Tr
623,50 Tr
662,19 Tr
698,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,20 Tr
42,40 Tr
55,64 Tr
23,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,30 Tr
-11,94 Tr
5,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,40 Tr
35,20 Tr
47,78 Tr
22,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,40 Tr
35,20 Tr
47,78 Tr
22,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,90 Tr
14,20 Tr
3,92 Tr
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
46,61%
40,34%
8,21%
1,31%
Chi phí hoạt động khác
115,40 Tr
119,10 Tr
89,94 Tr
117,20 Tr
Thu nhập ròng
20,50 Tr
21,00 Tr
43,86 Tr
22,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
3,15%
6,11%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,80 Tr
-9,50 Tr
-2,49 Tr
-5,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,80 Tr
-9,50 Tr
4,09 Tr
-5,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,90 Tr
19,40 Tr
19,60 Tr
19,00 Tr
EBITDA
64,80 Tr
57,51 Tr
70,15 Tr
42,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google