Finance

Danh sách
Tại sao BE giảm 7,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
BE:NYSE
Bloom Energy Corp
268,28 US$
-7,90%
(-23,02) 1 ngày
8 thg 10, 12:54:14 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BE...
Mở
283,83 US$
Cao
286,95 US$
Thấp
268,00 US$
Vốn hoá thị trường
79,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Chỉ số P/E
361,10
Cao nhất trong 52 tuần
351,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 US$
EPS
0,74 US$
Beta
3,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
283,83 US$
Cao
286,95 US$
Thấp
268,00 US$
Vốn hoá thị trường
79,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Chỉ số P/E
361,10
Cao nhất trong 52 tuần
351,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 US$
EPS
0,74 US$
Beta
3,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bloom Energy Corporation is an American public company that designs and manufactures solid oxide fuel cells which independently produce electricity onsite for power generation in data centers, manufacturing, and other commercial sectors. It was founded in 2001 and headquartered in San Jose, California; its fuel cell technology generates electricity through a chemical conversion process, which differs from most other power sources reliant on combustion, and can use natural gas, biogas or hydrogen as fuel. Its SOFCs are deployed on-site where energy is consumed, reducing reliance on central power grid. Bloom also developed electrolyzers for hydrogen production, and holds more than 1000 patents globally. The company raised more than $1 billion in venture capital funding before going public in 2018, and has received significant government incentives that promote clean energy. By 2025, the company had installed about 1.4 gigawatts of Bloom Energy Server systems at over 1,000 locations across nine countries, and developed low-emission, always-on, near zero-carbon green energy and carbon capture technologies for high-energy consumption industries. Wikipedia
Giới thiệu về Bloom Energy Corp
Giám đốc điều hànhKR Sridhar
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 18 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
10
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 18 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 268,28 US$
351,00 US$ (+30,84%)
Trung bình
288,78 US$ (+7,64%)
Thấp nhất
176,00 US$ (-34,40%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Manav Gupta
UBS
Buy
Maintained
350,00 US$
+30,5%
10/07/2026
Sunaina Ocalan‏
Bernstein
Hold
Maintained
282,00 US$
+5,1%
10/07/2026
Christine Cho CFA
Barclays
Hold
Maintained
308,00 US$
+14,8%
10/01/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Buy
Maintained
310,00 US$
+15,6%
09/29/2026
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Hold
Maintained
264,00 US$
-1,6%
09/29/2026
Chris Dendrinos
RBC Capital
Buy
Maintained
335,00 US$
+24,9%
09/28/2026
Maheep Mandloi
Mizuho Securities
Buy
Maintained
351,00 US$
+30,8%
09/14/2026
Unknown Analyst
Fubon Securities
Buy
Initiated
330,00 US$
+23%
09/10/2026
Tim Moore CFA
Clear Street
Buy
Reiterated
330,00 US$
+23%
09/08/2026
Nicholas Amicucci
Evercore ISI
Buy
Reiterated
350,00 US$
+30,5%
09/01/2026
Mark Strouse
J.P. Morgan
Buy
Maintained
314,00 US$
+17%
08/03/2026
Praneeth Satish
Wells Fargo
Hold
Maintained
176,00 US$
-34,4%
07/29/2026
Christopher Souther
Truist Financial
Hold
Reiterated
218,00 US$
-18,7%
07/29/2026
Ameet Thakkar
BMO Capital
Hold
Maintained
227,00 US$
-15,4%
07/29/2026
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
295,00 US$
+10%
07/29/2026
Chip Moore
Roth MKM
Hold
Maintained
225,00 US$
-16,1%
07/29/2026
Jeff Osborne
TD Cowen
Hold
Reiterated
235,00 US$
-12,4%
07/28/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Hold
Initiated
250,00 US$
-6,8%
07/13/2026
Charles Minervino
Susquehanna
Buy
Maintained
298,00 US$
+11,1%
07/10/2026
Michael Blum
Wells Fargo
Hold
Maintained
240,00 US$
-10,5%
06/25/2026
Unknown Analyst
Bernstein
Hold
Initiated
276,00 US$
+2,9%
06/16/2026
Vikram Bagri
Citi
Hold
Maintained
281,00 US$
+4,7%
05/28/2026
Dennis Ip
Daiwa
Buy
Upgraded
324,00 US$
+20,8%
05/22/2026
Ben Kallo
Robert W. Baird
Buy
Maintained
260,00 US$
-3,1%
04/29/2026
Shneur Gershuni
UBS
Buy
Reiterated
251,00 US$
-6,4%
04/21/2026
Dushyant Ailani
Jefferies
Hold
Upgraded
187,00 US$
-30,3%
04/14/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
02/06/2026
Dimple Gosai
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
71,00 US$
-73,5%
02/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,78 US$ / 0,41 US$
+91,83%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,07 T / 827,02 Tr
+28,82%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
519,05 Tr
777,68 Tr
751,05 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
367,37 Tr
525,12 Tr
525,51 Tr
709,79 Tr
Chi phí doanh thu
367,37 Tr
525,12 Tr
525,51 Tr
709,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,72 Tr
52,89 Tr
56,85 Tr
58,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,10 Tr
96,48 Tr
96,50 Tr
114,46 Tr
Chi phí hoạt động
143,83 Tr
149,37 Tr
153,35 Tr
173,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,20 Tr
674,48 Tr
678,86 Tr
883,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,85 Tr
103,20 Tr
72,19 Tr
182,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
527,00 N
-3,04 Tr
6,95 Tr
1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,62 Tr
2,38 Tr
74,14 Tr
200,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,62 Tr
84,29 Tr
74,14 Tr
200,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,00 N
952,00 N
445,00 N
1,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,49%
40,03%
0,60%
0,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,09 Tr
1,09 Tr
70,65 Tr
196,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,45%
0,14%
9,41%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,45
0,44
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,29 Tr
13,60 Tr
20,60 Tr
20,88 Tr
Chi phí lãi suất
-14,39 Tr
-10,65 Tr
-8,60 Tr
-8,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,10 Tr
2,96 Tr
12,00 Tr
11,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,65 Tr
116,38 Tr
85,47 Tr
195,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
355,00 N
-9,29 Tr
-4,24 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google