Finance

Danh sách
BE8:BKK
Beryl 8 Plus PCL
4,88 ฿
+0,83%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BE8...
Mở
4,80 ฿
Cao
4,88 ฿
Thấp
4,80 ฿
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,80 N
Khối lượng
193,81 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
EPS
-0,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,80 ฿
Cao
4,88 ฿
Thấp
4,80 ฿
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,80 N
Khối lượng
193,81 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
EPS
-0,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beryl 8 Plus PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập30 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webberyl8.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
602,78 Tr
620,71 Tr
609,00 Tr
580,16 Tr
Giá vốn hàng bán
472,74 Tr
474,10 Tr
531,16 Tr
483,66 Tr
Chi phí doanh thu
472,74 Tr
474,10 Tr
531,16 Tr
483,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,42 Tr
120,00 Tr
135,15 Tr
116,78 Tr
Chi phí hoạt động
110,42 Tr
120,00 Tr
135,15 Tr
116,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
583,15 Tr
594,10 Tr
666,31 Tr
600,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,62 Tr
26,62 Tr
-57,32 Tr
-20,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,68 Tr
24,00 Tr
-64,40 Tr
-24,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,68 Tr
24,00 Tr
-64,40 Tr
-24,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,85 Tr
5,99 Tr
4,42 Tr
3,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,71%
24,97%
-6,86%
-14,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,00 Tr
16,71 Tr
-68,91 Tr
-28,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
2,69%
-11,32%
-4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,80 Tr
-4,21 Tr
-3,08 Tr
-3,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,80 Tr
-4,21 Tr
-3,08 Tr
-3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,87 Tr
29,95 Tr
-42,87 Tr
-5,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-3,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google