Finance

Danh sách
BDX:WSE
Budimex SA
698,40 PLN
+0,34%
(+2,40) 1 ngày
14 thg 10, 12:17:41 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDX...
Mở
696,00 PLN
Cao
701,00 PLN
Thấp
691,00 PLN
Vốn hoá thị trường
17,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
7,99 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
8,10 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
814,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
509,60 PLN
EPS
28,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
696,00 PLN
Cao
701,00 PLN
Thấp
691,00 PLN
Vốn hoá thị trường
17,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
7,99 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
8,10 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
814,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
509,60 PLN
EPS
28,49 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Budimex SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,51 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbudimex.pl
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
2,73 T / 2,56 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
3,03 T
1,50 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,47 T
1,29 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,47 T
1,29 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,97 Tr
131,72 Tr
110,25 Tr
129,07 Tr
Chi phí hoạt động
111,36 Tr
160,23 Tr
101,15 Tr
167,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,63 T
1,39 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
193,58 Tr
396,67 Tr
106,25 Tr
203,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,43 Tr
-8,52 Tr
-8,08 Tr
-12,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,25 Tr
388,78 Tr
117,44 Tr
209,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,25 Tr
415,65 Tr
119,63 Tr
207,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,29 Tr
78,81 Tr
30,21 Tr
44,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
20,27%
25,73%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-6,99 Tr
44,98 Tr
-8,39 Tr
-7,54 Tr
Thu nhập ròng
170,51 Tr
307,02 Tr
86,28 Tr
163,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
10,13%
5,76%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,84 Tr
24,36 Tr
27,79 Tr
21,76 Tr
Chi phí lãi suất
-4,46 Tr
-9,97 Tr
-7,09 Tr
-5,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,38 Tr
14,39 Tr
20,70 Tr
16,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
240,81 Tr
423,01 Tr
161,87 Tr
261,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-556,00 N
-7,36 Tr
-804,00 N
-31,00 N
Các ứng dụng của Google