Finance

Danh sách
Tại sao BDX06 tăng 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
BDX06:BKK
Becton Dickinson
2,18 ฿
+4,81%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 02:29:51 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDX06...
Mở
2,10 ฿
Cao
2,14 ฿
Thấp
2,08 ฿
Vốn hoá thị trường
52,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,40 N
Khối lượng
16,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,39 Tr
Số nhân viên
72 N
Mở
2,10 ฿
Cao
2,14 ฿
Thấp
2,08 ฿
Vốn hoá thị trường
52,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,40 N
Khối lượng
16,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,39 Tr
Số nhân viên
72 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Becton, Dickinson and Company is an American multinational medical technology company that manufactures and sells medical devices, instrument systems, and reagents. BD also provides consulting and analytics services in certain areas. BD is ranked #211 in the 2024 Fortune 500 list based on its revenues for the fiscal year ending September 30, 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Becton Dickinson
Giám đốc điều hànhThomas E. Polen
Số nhân viên72 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chínhFranklin Lakes, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,89 T
4,49 T
4,71 T
4,98 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
2,43 T
2,56 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
2,43 T
2,56 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
322,00 Tr
235,00 Tr
249,00 Tr
258,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
1,23 T
1,24 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,46 T
1,46 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,84 T
3,90 T
4,02 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
590,00 Tr
695,00 Tr
784,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,00 Tr
-12,00 Tr
109,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
510,00 Tr
311,00 Tr
39,00 Tr
553,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
947,00 Tr
429,00 Tr
664,00 Tr
686,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
-
76,00 Tr
102,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,33%
-
194,87%
18,44%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
1,00 Tr
-26,00 Tr
-
Thu nhập ròng
493,00 Tr
383,00 Tr
-311,00 Tr
377,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,37%
8,54%
-6,60%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,96
2,91
2,90
3,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-155,00 Tr
-153,00 Tr
-149,00 Tr
-132,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 Tr
-149,00 Tr
-140,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
1,20 T
1,22 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google