Finance

Danh sách
BDVSF:OTCMKTS
Bidvest Group Ltd
13,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 4, 15:24:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDVSF...
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,27 Tr
Số nhân viên
130 N
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,27 Tr
Số nhân viên
130 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bidvest Group is a South African multinational services, trading, and distribution company. Founded in 1988 and listed on the JSE, Bidvest is headquartered in Johannesburg, Gauteng. The group operates over 250 businesses across South Africa, Australia, Singapore, Spain, Ireland, and the United Kingdom. Wikipedia
Giới thiệu về Bidvest Group Ltd
Giám đốc điều hànhMpumi Madisa | Mpumi Madisa
Số nhân viên130 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webbidvest.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,37 T
33,37 T
31,79 T
31,79 T
Giá vốn hàng bán
24,00 T
24,00 T
22,71 T
22,71 T
Chi phí doanh thu
24,00 T
24,00 T
22,71 T
22,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,06 T
6,06 T
6,07 T
6,07 T
Chi phí hoạt động
6,17 T
6,17 T
6,23 T
6,23 T
Tổng chi phí hoạt động
30,17 T
30,17 T
28,94 T
28,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 T
3,20 T
2,85 T
2,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,15 Tr
11,15 Tr
239,80 Tr
239,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
2,38 T
2,01 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,54 T
2,54 T
2,27 T
2,27 T
Chi phí thuế thu nhập
633,70 Tr
633,70 Tr
480,57 Tr
480,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,66%
26,66%
23,95%
23,95%
Chi phí hoạt động khác
8,35 Tr
8,35 Tr
41,22 Tr
41,22 Tr
Thu nhập ròng
1,73 T
1,73 T
1,34 T
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
5,19%
4,21%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
43,00 Tr
54,48 Tr
54,48 Tr
Chi phí lãi suất
-766,23 Tr
-766,23 Tr
-805,75 Tr
-805,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-723,23 Tr
-723,23 Tr
-751,27 Tr
-751,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,34 T
4,34 T
3,12 T
3,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,89 Tr
1,89 Tr
Các ứng dụng của Google