Finance

Danh sách
BDT:TSE
Bird Construction Inc
80,51 CA$
+0,15%
(+0,12) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDT...
Mở
80,30 CA$
Cao
81,00 CA$
Thấp
78,45 CA$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,21 N
Khối lượng
340,89 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
75,04
Cao nhất trong 52 tuần
86,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,56 CA$
EPS
1,07 CA$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,40 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
80,30 CA$
Cao
81,00 CA$
Thấp
78,45 CA$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,21 N
Khối lượng
340,89 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,21 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
75,04
Cao nhất trong 52 tuần
86,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,56 CA$
EPS
1,07 CA$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,40 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bird Construction Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,92 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbird.ca
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,70 CA$ / 0,59 CA$
+19,35%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,04 T / 956,20 Tr
+9,11%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
951,43 Tr
877,01 Tr
783,37 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
849,52 Tr
779,60 Tr
711,07 Tr
933,50 Tr
Chi phí doanh thu
849,52 Tr
779,60 Tr
711,07 Tr
933,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,70 Tr
51,59 Tr
75,72 Tr
56,21 Tr
Chi phí hoạt động
54,12 Tr
124,44 Tr
75,72 Tr
56,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
903,63 Tr
904,05 Tr
786,79 Tr
989,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,80 Tr
-27,04 Tr
-3,42 Tr
53,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-540,00 N
6,58 Tr
22,24 Tr
-8,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,71 Tr
-18,78 Tr
15,36 Tr
40,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,26 Tr
-23,75 Tr
15,36 Tr
40,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,01 Tr
-4,82 Tr
3,96 Tr
10,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
25,68%
25,78%
25,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,59 Tr
10,63 Tr
-
-
Thu nhập ròng
31,70 Tr
-13,96 Tr
11,40 Tr
30,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,33%
-1,59%
1,46%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,57
0,25
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
1,06 Tr
1,11 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-5,29 Tr
-6,05 Tr
-4,74 Tr
-5,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,08 Tr
-4,98 Tr
-3,63 Tr
-4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,57 Tr
-14,44 Tr
6,00 Tr
72,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-707,00 N
-392,00 N
-1,16 Tr
-247,00 N
Các ứng dụng của Google