Finance

Danh sách
BDT:FRA
Bertrandt AG
8,52 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDT...
Mở
8,52 €
Cao
8,52 €
Thấp
8,52 €
Vốn hoá thị trường
86,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
EPS
-4,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,10 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
8,52 €
Cao
8,52 €
Thấp
8,52 €
Vốn hoá thị trường
86,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
EPS
-4,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,10 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bertrandt AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webbertrandt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,95 Tr
234,05 Tr
222,65 Tr
214,94 Tr
Giá vốn hàng bán
202,22 Tr
203,68 Tr
209,78 Tr
204,57 Tr
Chi phí doanh thu
202,22 Tr
203,68 Tr
209,78 Tr
204,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
30,69 Tr
30,75 Tr
26,78 Tr
26,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,90 Tr
234,43 Tr
236,56 Tr
231,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
-383,00 N
-13,90 Tr
-16,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-409,00 N
12,00 N
1,00 N
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
358,00 N
-2,29 Tr
-15,97 Tr
-18,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-384,00 N
-2,29 Tr
-15,97 Tr
-18,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,33 Tr
466,00 N
452,00 N
379,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2.886,31%
-20,31%
-2,83%
-2,02%
Chi phí hoạt động khác
13,26 Tr
18,78 Tr
15,54 Tr
15,56 Tr
Thu nhập ròng
-9,98 Tr
-2,76 Tr
-16,42 Tr
-19,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,23%
-1,18%
-7,37%
-8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
365,00 N
350,00 N
82,00 N
114,00 N
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-2,78 Tr
-2,32 Tr
-2,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-2,43 Tr
-2,24 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,43 Tr
12,00 Tr
11,36 Tr
11,16 Tr
EBITDA
10,59 Tr
7,16 Tr
-2,22 Tr
-8,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google