Finance

Danh sách
BDRFY:OTCMKTS
Beiersdorf AG
18,10 US$
+1,57%
(+0,28) 1 ngày
14 thg 10, 15:54:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDRFY...
Mở
17,99 US$
Cao
18,10 US$
Thấp
17,86 US$
Vốn hoá thị trường
19,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,09 N
Khối lượng
86,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
22 N
Mở
17,99 US$
Cao
18,10 US$
Thấp
17,86 US$
Vốn hoá thị trường
19,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,09 N
Khối lượng
86,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beiersdorf AG
Giám đốc điều hànhVincent Warnery
Số nhân viên22,3 N
Ngày thành lập28 thg 3, 1882
Trụ sở chínhHamburg, Hamburg, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,33 T
2,33 T
2,48 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,03 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,03 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,50 Tr
90,50 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
981,50 Tr
981,50 Tr
1,00 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,06 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,07 T
2,09 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
261,50 Tr
261,50 Tr
383,00 Tr
383,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
6,50 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,50 Tr
265,50 Tr
394,00 Tr
394,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,50 Tr
278,50 Tr
391,00 Tr
391,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,50 Tr
68,50 Tr
115,00 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
25,80%
29,19%
29,19%
Chi phí hoạt động khác
-30,50 Tr
-30,50 Tr
-33,50 Tr
-33,50 Tr
Thu nhập ròng
193,50 Tr
193,50 Tr
275,50 Tr
275,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
8,30%
11,13%
11,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
14,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,50 Tr
9,50 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
314,00 Tr
314,00 Tr
466,00 Tr
466,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
3,00 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Các ứng dụng của Google