Finance

Danh sách
BDR:SGX
Willas-Array Electronics (Holdings) Ltd
0,90 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 09:28:45 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDR...
Vốn hoá thị trường
543,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,21 Tr
Số nhân viên
304
Vốn hoá thị trường
543,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,21 Tr
Số nhân viên
304
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Willas-Array Electronics (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên304
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
599,70 Tr
599,70 Tr
737,60 Tr
737,60 Tr
Giá vốn hàng bán
547,30 Tr
547,30 Tr
662,06 Tr
662,06 Tr
Chi phí doanh thu
547,30 Tr
547,30 Tr
662,06 Tr
662,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,72 Tr
37,72 Tr
42,16 Tr
42,16 Tr
Chi phí hoạt động
38,22 Tr
38,22 Tr
42,56 Tr
42,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,52 Tr
585,52 Tr
704,62 Tr
704,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,18 Tr
14,18 Tr
32,98 Tr
32,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
2,23 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,57 Tr
11,57 Tr
30,62 Tr
30,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,06 Tr
12,06 Tr
30,62 Tr
30,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,55 Tr
-3,55 Tr
-112,00 N
-112,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-30,70%
-30,70%
-0,37%
-0,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,12 Tr
15,12 Tr
30,74 Tr
30,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
2,52%
4,17%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 N
161,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-5,66 Tr
-5,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
-5,84 Tr
-5,66 Tr
-5,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,89 Tr
16,89 Tr
35,46 Tr
35,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google