Finance

Danh sách
BDMS:BKK
Dịch vụ Y tế Bangkok Dusit
19,00 ฿
+0,53%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDMS...
Mở
18,90 ฿
Cao
19,10 ฿
Thấp
18,90 ฿
Vốn hoá thị trường
301,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,62 Tr
Khối lượng
31,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,89 T
Số nhân viên
36 N
Mở
18,90 ฿
Cao
19,10 ฿
Thấp
18,90 ฿
Vốn hoá thị trường
301,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,62 Tr
Khối lượng
31,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,89 T
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bangkok Dusit Medical Services is Thailand's largest private healthcare group. It was founded by the Thai billionaire Prasert Prasarttong-Osoth. There are six hospitals with 34 hospital branches in the group: The seventeen branches of Bangkok Hospital, the BNH Hospital, the five branches of Phyathai Hospitals, the five Paolo Memorial Hospitals, the five branches of Samitivej Hospital and the Royal Bangkok Hospital. The company is listed on the Thai stock exchange, and is looking to expand to other countries. Wikipedia
Giới thiệu về Dịch vụ Y tế Bangkok Dusit
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,3 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdms.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,60 T
29,02 T
28,55 T
27,51 T
Giá vốn hàng bán
17,79 T
18,45 T
18,16 T
17,83 T
Chi phí doanh thu
17,79 T
18,45 T
18,16 T
17,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,37 T
5,94 T
5,18 T
5,48 T
Chi phí hoạt động
5,37 T
5,94 T
5,18 T
5,48 T
Tổng chi phí hoạt động
23,16 T
24,38 T
23,34 T
23,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,43 T
4,64 T
5,22 T
4,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,43 T
4,61 T
5,19 T
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,43 T
4,61 T
5,19 T
4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
972,90 Tr
804,87 Tr
1,00 T
828,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,93%
17,47%
19,35%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,32 T
3,69 T
4,06 T
3,25 T
Biên lợi nhuận ròng
15,10%
12,72%
14,21%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,24
0,26
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,56 Tr
32,56 Tr
24,52 Tr
45,25 Tr
Chi phí lãi suất
-79,32 Tr
-83,76 Tr
-73,29 Tr
-81,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,77 Tr
-51,20 Tr
-48,77 Tr
-36,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,06 T
6,33 T
6,90 T
5,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,46 Tr
12,19 Tr
2,20 Tr
-3,79 Tr
Các ứng dụng của Google