Trang chủBDLL4 • BVMF
add
Bardella SA Indstrs Mcncs em Rprc Jdcl Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 R$
Phạm vi một năm
5,85 R$ - 9,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,31 Tr BRL
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,63 Tr | -14,45% |
Chi phí hoạt động | 43,96 Tr | 660,87% |
Thu nhập ròng | -24,15 Tr | -410,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -207,64 | -463,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,55 Tr | -1.218,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,81 Tr | -55,70% |
Tổng tài sản | 393,59 Tr | -27,79% |
Tổng nợ | 638,28 Tr | -17,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -244,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -167,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,15 Tr | -410,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,30 Tr | 14,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -899,00 N | -514,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,03 Tr | 51,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 373,00 N | 133,13% |
Dòng tiền tự do | 541,62 N | -97,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trang web
Nhân viên
284