Finance

Danh sách
BDL:NYSEAMERICAN
Flanigan's Enterprises Inc
46,79 US$
+0,86%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDL...
Mở
46,02 US$
Cao
47,25 US$
Thấp
45,80 US$
Vốn hoá thị trường
86,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00 N
Khối lượng
95,54 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
52,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,55 US$
EPS
3,57 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
46,02 US$
Cao
47,25 US$
Thấp
45,80 US$
Vốn hoá thị trường
86,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,00 N
Khối lượng
95,54 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
52,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,55 US$
EPS
3,57 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flanigan's Enterprises Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhFort Lauderdale, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webflanigans.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,20 Tr
52,51 Tr
56,43 Tr
56,11 Tr
Giá vốn hàng bán
38,49 Tr
41,30 Tr
42,96 Tr
42,43 Tr
Chi phí doanh thu
38,49 Tr
41,30 Tr
42,96 Tr
42,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,05 Tr
1,55 Tr
1,61 Tr
1,56 Tr
Chi phí hoạt động
9,98 Tr
9,67 Tr
9,44 Tr
9,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,47 Tr
50,98 Tr
52,39 Tr
52,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 Tr
1,54 Tr
4,04 Tr
3,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
277,00 N
344,00 N
296,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
1,63 Tr
4,28 Tr
3,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
1,63 Tr
4,26 Tr
3,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 N
128,00 N
446,00 N
339,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,15%
7,87%
10,41%
8,92%
Chi phí hoạt động khác
6,73 Tr
6,93 Tr
6,64 Tr
7,07 Tr
Thu nhập ròng
896,00 N
805,00 N
2,88 Tr
2,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
1,53%
5,09%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 N
68,00 N
126,00 N
71,00 N
Chi phí lãi suất
-235,00 N
-253,00 N
-241,00 N
-384,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-149,00 N
-185,00 N
-115,00 N
-313,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 Tr
1,20 Tr
1,19 Tr
1,20 Tr
EBITDA
2,94 Tr
2,74 Tr
5,23 Tr
5,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-19,00 N
-
Các ứng dụng của Google