Finance

Danh sách
BDL:NSE
Bharat Dynamics Ltd
1.129,00 ₹
+0,28%
(+3,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDL...
Mở
1.125,90 ₹
Cao
1.141,80 ₹
Thấp
1.120,10 ₹
Vốn hoá thị trường
413,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,50 N
Khối lượng
997,41 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.633,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.047,70 ₹
EPS
14,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.125,90 ₹
Cao
1.141,80 ₹
Thấp
1.120,10 ₹
Vốn hoá thị trường
413,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,50 N
Khối lượng
997,41 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
1,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.633,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.047,70 ₹
EPS
14,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Dynamics Limited is one of India's manufacturers of ammunitions and missile systems. It was founded in 1970 in Hyderabad, India. BDL has been working in collaboration with the Defence Research and Development Organisation and foreign original equipment manufacturers for manufacturing and supplying various missiles and allied equipment to Indian Armed Forces. The company began by producing a first-generation anti-tank guided missile — the French SS11B1. While fulfilling its basic role as a weapons system manufacturer, BDL has built up in-house research and development capabilities, primarily focusing on design and engineering activities. BDL has three manufacturing units, located at Kanchanbagh, Hyderabad; Bhanur, Medak district, and Visakhapatnam, Andhra Pradesh. Two new units are planned at Ibrahimpatnam, Ranga Reddy district, Telangana and Amravati, Maharashtra. Wikipedia
Giới thiệu về Bharat Dynamics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdl-india.in
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,24 ₹ / 3,06 ₹
+6,06%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,72 T / 3,59 T
+59,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,47 T
5,67 T
4,80 T
5,72 T
Giá vốn hàng bán
6,51 T
3,31 T
2,17 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
6,51 T
3,31 T
2,17 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,38 T
1,19 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
3,27 T
2,28 T
2,28 T
2,32 T
Tổng chi phí hoạt động
9,79 T
5,60 T
4,45 T
5,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
66,80 Tr
353,98 Tr
628,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 T
971,72 Tr
-2,54 T
1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,88 T
1,03 T
1,54 T
1,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,88 T
1,03 T
1,50 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
717,31 Tr
302,56 Tr
407,12 Tr
468,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,94%
29,32%
26,45%
28,28%
Chi phí hoạt động khác
1,46 T
714,48 Tr
888,66 Tr
753,87 Tr
Thu nhập ròng
2,16 T
729,22 Tr
1,13 T
1,19 T
Biên lợi nhuận ròng
18,82%
12,87%
23,57%
20,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,89
1,99
3,09
3,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,13 T
-
Chi phí lãi suất
-13,49 Tr
-6,74 Tr
-
-6,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,49 Tr
-6,74 Tr
3,13 T
-6,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
191,16 Tr
193,05 Tr
198,46 Tr
202,50 Tr
EBITDA
1,87 T
236,89 Tr
536,78 Tr
818,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google