Finance

Danh sách
Tại sao BDKR giảm 5,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
BDKR:IDX
Berdikari Pondasi Perkasa Tbk PT
175,00 IDR
-5,91%
(-11,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:09:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDKR...
Mở
165 IDR
Cao
181 IDR
Thấp
159 IDR
Vốn hoá thị trường
826,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,12 Tr
Khối lượng
35,43 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,73 T
Số nhân viên
137
Mở
165 IDR
Cao
181 IDR
Thấp
159 IDR
Vốn hoá thị trường
826,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,12 Tr
Khối lượng
35,43 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
230 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,73 T
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berdikari Pondasi Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptbppid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,85 T
121,88 T
97,60 T
93,53 T
Giá vốn hàng bán
53,69 T
64,17 T
55,46 T
54,05 T
Chi phí doanh thu
53,69 T
64,17 T
55,46 T
54,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,70 T
31,26 T
24,88 T
24,86 T
Chi phí hoạt động
24,08 T
27,07 T
29,57 T
29,82 T
Tổng chi phí hoạt động
77,77 T
91,24 T
85,03 T
83,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,08 T
30,64 T
12,56 T
9,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,75 T
-11,45 T
-1,61 T
2,76 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,57 T
17,33 T
7,73 T
9,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,21 T
10,39 T
7,68 T
9,34 T
Chi phí thuế thu nhập
5,71 T
3,14 T
2,81 T
3,89 T
Thuế suất hiệu dụng
75,41%
18,10%
36,28%
42,37%
Chi phí hoạt động khác
172,38 Tr
263,64 Tr
199,45 Tr
88,77 Tr
Thu nhập ròng
1,86 T
14,20 T
4,93 T
5,29 T
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
11,65%
5,05%
5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
460,65 Tr
394,85 Tr
218,93 Tr
523,61 Tr
Chi phí lãi suất
-5,08 T
-5,17 T
-3,50 T
-3,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,62 T
-4,78 T
-3,28 T
-3,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
425,13 Tr
444,38 Tr
444,38 Tr
444,38 Tr
EBITDA
29,19 T
39,15 T
32,02 T
29,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google