Finance

Danh sách
BDJ:FRA
Bendigo and Adelaide Bank Ltd
6,40 €
+1,59%
(+0,100) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDJ...
Mở
6,40 €
Cao
6,40 €
Thấp
6,40 €
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 €
Số nhân viên
5 N
Mở
6,40 €
Cao
6,40 €
Thấp
6,40 €
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bendigo and Adelaide Bank, is an Australian financial institution, operating primarily in retail banking. The company was formed by the merger of Bendigo Bank and Adelaide Bank in November 2007. Prior to the merger, Bendigo Bank operated nearly 900 outlets across Australia, including over 160 company-owned branches, 220 community-owned Community Bank branches, 100 agencies, and 400 Elders outlets. The bank's branches were mainly located in Victoria and Queensland. Post-merger, the combined bank operates more than 400 branches. The bank's national headquarters are in Bendigo, Victoria with a major office in Adelaide, South Australia and corporate offices in Melbourne, Victoria, as well as Sydney, New South Wales and Ipswich, Queensland. Wikipedia
Giới thiệu về Bendigo and Adelaide Bank Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Fennell
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập9 thg 7, 1858
Trụ sở chínhBendigo, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
482,50 Tr
482,50 Tr
492,90 Tr
492,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,35 Tr
245,35 Tr
229,80 Tr
229,80 Tr
Chi phí hoạt động
339,95 Tr
339,95 Tr
369,05 Tr
369,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
339,95 Tr
339,95 Tr
369,05 Tr
369,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,55 Tr
142,55 Tr
123,85 Tr
123,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
169,50 Tr
169,50 Tr
107,95 Tr
107,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,55 Tr
142,55 Tr
123,85 Tr
123,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,20 Tr
54,20 Tr
35,70 Tr
35,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,98%
31,98%
33,07%
33,07%
Chi phí hoạt động khác
94,60 Tr
94,60 Tr
139,25 Tr
139,25 Tr
Thu nhập ròng
115,30 Tr
115,30 Tr
72,25 Tr
72,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,90%
23,90%
14,66%
14,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google