Finance

Danh sách
BDI:TSE
Black Diamond Group Ltd
19,94 CA$
-0,55%
(-0,11) 1 ngày
13 thg 10, 14:25:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDI...
Mở
19,73 CA$
Cao
20,03 CA$
Thấp
19,71 CA$
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,70 N
Khối lượng
53,51 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,47 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,73 CA$
Cao
20,03 CA$
Thấp
19,71 CA$
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,70 N
Khối lượng
53,51 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,47 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Diamond Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,09 CA$ / 0,08 CA$
+12,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
129,18 Tr / 125,95 Tr
+2,56%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,32 Tr
144,00 Tr
129,98 Tr
129,18 Tr
Giá vốn hàng bán
55,15 Tr
83,67 Tr
76,05 Tr
76,95 Tr
Chi phí doanh thu
55,15 Tr
83,67 Tr
76,05 Tr
76,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,14 Tr
16,32 Tr
21,88 Tr
24,16 Tr
Chi phí hoạt động
34,84 Tr
34,47 Tr
41,43 Tr
48,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,99 Tr
118,14 Tr
117,48 Tr
124,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,34 Tr
25,86 Tr
12,50 Tr
4,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-823,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,63 Tr
14,78 Tr
5,70 Tr
2,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,11 Tr
22,12 Tr
7,57 Tr
-958,00 N
Chi phí thuế thu nhập
4,24 Tr
5,61 Tr
1,65 Tr
468,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,52%
37,94%
28,95%
22,30%
Chi phí hoạt động khác
-
274,00 N
-
3,62 Tr
Thu nhập ròng
12,21 Tr
7,60 Tr
2,67 Tr
914,00 N
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
5,28%
2,06%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,13
0,06
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-2,92 Tr
-4,93 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,23 Tr
-2,92 Tr
-4,93 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,39 Tr
15,77 Tr
17,69 Tr
17,81 Tr
EBITDA
27,72 Tr
32,58 Tr
30,19 Tr
22,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-445,00 N
-
-3,13 Tr
Các ứng dụng của Google