Finance

Danh sách
BDGI:TSE
Badger Infrastructure Solutions Ltd
90,60 CA$
+0,06%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDGI...
Mở
89,87 CA$
Cao
91,98 CA$
Thấp
88,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,80 N
Khối lượng
65,97 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,20 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,17
Cao nhất trong 52 tuần
102,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,98 CA$
EPS
2,58 CA$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
89,87 CA$
Cao
91,98 CA$
Thấp
88,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,80 N
Khối lượng
65,97 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,20 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,17
Cao nhất trong 52 tuần
102,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,98 CA$
EPS
2,58 CA$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Badger Infrastructure Solutions is a publicly traded Canadian environmental services company, specializing in soil excavation. and headquartered in Calgary, Alberta. It claims to be North America's largest provider of non-destructive excavation services. It had 2017 revenue of $520 million and a market capitalization of $1.1 billion in 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Badger Infrastructure Solutions Ltd
Giám đốc điều hànhPaul J. Vanderberg
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbadgerinc.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,97 CA$ / 0,92 CA$
+5,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
360,29 Tr / 333,78 Tr
+7,94%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,34 Tr
213,52 Tr
203,24 Tr
257,13 Tr
Giá vốn hàng bán
159,96 Tr
157,70 Tr
153,38 Tr
179,58 Tr
Chi phí doanh thu
159,96 Tr
157,70 Tr
153,38 Tr
179,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,57 Tr
10,91 Tr
11,81 Tr
11,42 Tr
Chi phí hoạt động
46,16 Tr
48,28 Tr
36,79 Tr
58,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,12 Tr
205,99 Tr
190,17 Tr
238,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,22 Tr
7,54 Tr
13,08 Tr
18,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,26 Tr
8,54 Tr
-9,08 Tr
19,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,94 Tr
11,40 Tr
660,00 N
33,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,62 Tr
11,22 Tr
330,00 N
33,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,92 Tr
2,95 Tr
-202,00 N
11,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,50%
25,89%
-30,61%
33,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,02 Tr
8,45 Tr
862,00 N
22,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,23%
3,96%
0,42%
8,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,77 Tr
-4,62 Tr
-3,56 Tr
-4,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,77 Tr
-4,62 Tr
-3,56 Tr
-4,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,45 Tr
24,29 Tr
24,88 Tr
26,08 Tr
EBITDA
53,68 Tr
21,76 Tr
31,67 Tr
44,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-318,00 N
-176,00 N
-330,00 N
-310,00 N
Các ứng dụng của Google