Finance

Danh sách
BDA:SGX
PNE Industries Ltd
0,37 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:50:41 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BDA...
Vốn hoá thị trường
31,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
31,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PNE Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpne.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
18,09 Tr
18,09 Tr
15,64 Tr
15,64 Tr
Giá vốn hàng bán
15,54 Tr
15,54 Tr
13,46 Tr
13,46 Tr
Chi phí doanh thu
15,54 Tr
15,54 Tr
13,46 Tr
13,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 Tr
2,87 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Chi phí hoạt động
2,68 Tr
2,68 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,22 Tr
18,22 Tr
16,02 Tr
16,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,50 N
-133,50 N
-372,50 N
-372,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,00 N
32,00 N
-328,50 N
-328,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,50 N
52,50 N
-328,50 N
-328,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,00 N
1,00 N
5,50 N
5,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,12%
3,12%
-1,67%
-1,67%
Chi phí hoạt động khác
-186,50 N
-186,50 N
-163,50 N
-163,50 N
Thu nhập ròng
31,00 N
31,00 N
-334,00 N
-334,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
0,17%
-2,13%
-2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,50 N
129,50 N
96,50 N
96,50 N
Chi phí lãi suất
-12,50 N
-12,50 N
-8,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
117,00 N
117,00 N
88,50 N
88,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,00 N
107,00 N
-172,50 N
-172,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,50 N
21,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google