Finance

Danh sách
Tại sao BCU giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
BCU:CVE
Bell Copper Corp
0,065 CA$
-7,14%
(-0,0050) 1 ngày
23 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCU...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
9,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,44 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,50 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
9,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,44 N
Khối lượng
5,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,50 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bell Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,23 N
78,58 N
119,06 N
172,35 N
Chi phí hoạt động
426,32 N
80,02 N
120,47 N
173,77 N
Tổng chi phí hoạt động
426,32 N
80,02 N
120,47 N
173,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-426,32 N
-80,02 N
-120,47 N
-173,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,28 N
-27,32 N
-29,01 N
-43,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-478,43 N
-93,08 N
-158,84 N
-241,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-478,43 N
-98,33 N
-158,84 N
-251,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-478,43 N
-93,08 N
-158,84 N
-241,38 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-26,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-26,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 N
1,44 N
1,41 N
1,43 N
EBITDA
-424,63 N
-78,85 N
-119,06 N
-172,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google