Finance

Danh sách
BCT:BKK
Birla Carbon (Thailand) PCL
59,25 ฿
-0,84%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCT...
Mở
57,00 ฿
Cao
59,25 ฿
Thấp
57,00 ฿
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
41,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
290
Mở
57,00 ฿
Cao
59,25 ฿
Thấp
57,00 ฿
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
41,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
290
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birla Carbon (Thailand) PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên290
Ngày thành lập20 thg 2, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
2,19 T
2,46 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
1,84 T
2,14 T
2,18 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
1,84 T
2,14 T
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,90 Tr
169,67 Tr
161,66 Tr
156,68 Tr
Chi phí hoạt động
141,90 Tr
169,67 Tr
161,66 Tr
156,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,01 T
2,30 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,40 Tr
181,93 Tr
161,35 Tr
25,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
662,72 Tr
263,86 Tr
1,06 T
684,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
662,72 Tr
263,86 Tr
1,06 T
684,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,12 Tr
33,62 Tr
180,26 Tr
80,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
12,74%
16,96%
11,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
570,60 Tr
230,24 Tr
882,50 Tr
604,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,37%
10,50%
35,87%
25,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
288,32 Tr
277,87 Tr
249,97 Tr
255,29 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 N
-8,00 N
-61,74 N
-54,00 N
Chi phí lãi suất ròng
288,28 Tr
277,86 Tr
249,90 Tr
255,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,01 Tr
246,43 Tr
224,30 Tr
90,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,23 Tr
-1,48 Tr
492,00
-1,13 Tr
Các ứng dụng của Google