Finance

Danh sách
BCS:WSE
Big Cheese Studio SA
3,83 PLN
+0,79%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 12:39:28 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCS...
Mở
3,84 PLN
Cao
3,84 PLN
Thấp
3,80 PLN
Vốn hoá thị trường
15,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 N
Khối lượng
2,32 N
Chỉ số P/E
40,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,64 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 PLN
EPS
0,09 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Mở
3,84 PLN
Cao
3,84 PLN
Thấp
3,80 PLN
Vốn hoá thị trường
15,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,69 N
Khối lượng
2,32 N
Chỉ số P/E
40,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,64 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 PLN
EPS
0,09 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Big Cheese Studio SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,82 Tr
1,77 Tr
2,15 Tr
2,64 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,90 Tr
4,01 Tr
-897,00 N
1,44 Tr
Chi phí doanh thu
-1,90 Tr
4,01 Tr
-897,00 N
1,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 Tr
-2,70 Tr
2,37 Tr
2,11 Tr
Chi phí hoạt động
2,88 Tr
-2,18 Tr
3,08 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,00 N
1,83 Tr
2,18 Tr
13,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
835,00 N
-55,00 N
-29,00 N
-10,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
1,00 N
-
19,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
827,00 N
-83,00 N
-6,00 N
-10,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
827,00 N
-83,00 N
-6,00 N
-10,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 N
-39,00 N
-53,00 N
-46,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,06%
46,99%
883,33%
0,44%
Chi phí hoạt động khác
70,00 N
424,00 N
610,00 N
9,50 Tr
Thu nhập ròng
810,00 N
-44,00 N
47,00 N
-10,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,51%
-2,48%
2,19%
-398,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
446,00 N
34,00 N
-
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-
-11,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
446,00 N
23,00 N
-51,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,00 N
95,00 N
95,00 N
93,00 N
EBITDA
930,00 N
40,00 N
66,00 N
-10,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google