Finance

Danh sách
BCRD:OTCMKTS
BlueOne Technologies Inc
5,53 US$
+0,18%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCRD...
Mở
5,53 US$
Cao
5,53 US$
Thấp
5,53 US$
Vốn hoá thị trường
79,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
220,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
-0,20 US$
Beta
-1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,43 Tr
Số nhân viên
2
Mở
5,53 US$
Cao
5,53 US$
Thấp
5,53 US$
Vốn hoá thị trường
79,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
220,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
-0,20 US$
Beta
-1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,43 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BlueOne Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,65 N
24,77 N
110,04 N
11,00 N
Giá vốn hàng bán
24,62 N
37,30 N
21,12 N
18,83 N
Chi phí doanh thu
24,62 N
37,30 N
21,12 N
18,83 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,86 N
450,08 N
2,93 Tr
274,38 N
Chi phí hoạt động
442,86 N
450,08 N
2,93 Tr
274,38 N
Tổng chi phí hoạt động
467,48 N
487,37 N
2,95 Tr
293,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-437,83 N
-462,60 N
-2,84 Tr
-282,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-443,45 N
-468,13 N
-2,84 Tr
-287,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-443,45 N
-468,13 N
-2,84 Tr
-287,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-364,01 N
-397,12 N
-1,91 Tr
-219,24 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.227,68%
-1.603,15%
-1.735,84%
-1.993,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,62 N
-5,53 N
-3,74 N
-5,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,62 N
-5,53 N
-3,74 N
-5,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-411,11 N
-435,89 N
-2,82 Tr
-266,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google