Finance

Danh sách
BCP:BKK
Bangchak Corporation PCL
52,75 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:36:55 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCP...
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bangchak Corporation Public Company Limited, previously known as Bangchak Petroleum, is a petroleum and energy conglomerate in Thailand. It was founded as a state-owned company in 1984, and is now listed on the Stock Exchange of Thailand, doing business in oil refining and retail, as well as sustainable energy through various subsidiaries. Wikipedia
Giới thiệu về Bangchak Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,31 T
123,79 T
142,53 T
183,55 T
Giá vốn hàng bán
115,13 T
115,75 T
115,17 T
159,61 T
Chi phí doanh thu
115,13 T
115,75 T
115,17 T
159,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
4,04 T
3,46 T
3,56 T
Chi phí hoạt động
3,62 T
5,84 T
10,12 T
2,92 T
Tổng chi phí hoạt động
118,75 T
121,59 T
125,29 T
162,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,56 T
2,20 T
17,24 T
21,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,03 Tr
-1,51 T
-20,93 Tr
681,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-720,71 Tr
1,67 T
15,72 T
17,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,13 T
1,90 T
17,38 T
20,94 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,52 T
-716,01 Tr
8,54 T
4,63 T
Thuế suất hiệu dụng
211,35%
-42,78%
54,33%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
228,59 Tr
-236,19 Tr
11,29 T
-805,07 Tr
Thu nhập ròng
1,11 T
2,22 T
6,14 T
12,24 T
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
1,79%
4,31%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,17
4,63
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,61 Tr
205,33 Tr
-
57,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 T
-
-1,40 T
-1,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 T
205,33 Tr
-1,40 T
-1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,01 T
7,66 T
21,06 T
24,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-711,00 N
30,98 Tr
393,76 Tr
83,93 Tr
Các ứng dụng của Google