Finance

Danh sách
BCM:WSE
Betacom SA
5,26 PLN
+1,54%
(+0,080) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCM...
Mở
5,26 PLN
Cao
5,26 PLN
Thấp
5,26 PLN
Vốn hoá thị trường
21,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
638,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,02 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
6,25 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 PLN
EPS
0,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 Tr
Số nhân viên
106
Mở
5,26 PLN
Cao
5,26 PLN
Thấp
5,26 PLN
Vốn hoá thị trường
21,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
638,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,02 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
6,25 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 PLN
EPS
0,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Betacom SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,27 Tr
54,18 Tr
33,06 Tr
58,79 Tr
Giá vốn hàng bán
23,07 Tr
45,54 Tr
27,18 Tr
51,57 Tr
Chi phí doanh thu
23,07 Tr
45,54 Tr
27,18 Tr
51,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,87 Tr
5,92 Tr
6,62 Tr
6,87 Tr
Chi phí hoạt động
5,72 Tr
5,80 Tr
6,52 Tr
6,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,79 Tr
51,34 Tr
33,70 Tr
58,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
482,00 N
2,84 Tr
-642,00 N
500,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
398,00 N
2,80 Tr
-736,00 N
419,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
407,00 N
2,78 Tr
-737,00 N
419,00 N
Chi phí thuế thu nhập
97,00 N
586,00 N
-244,00 N
151,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
20,94%
33,15%
36,04%
Chi phí hoạt động khác
-149,00 N
-126,00 N
-101,00 N
-143,00 N
Thu nhập ròng
315,00 N
2,19 Tr
-545,00 N
356,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
4,03%
-1,65%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
35,00 N
44,00 N
45,00 N
Chi phí lãi suất
-83,00 N
-94,00 N
-104,00 N
-126,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-68,00 N
-59,00 N
-60,00 N
-81,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
673,00 N
3,02 Tr
-470,00 N
691,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-4,00 N
-1,00 N
-
Các ứng dụng của Google